Chữ giản thể của chữ '箋' dùng trong tiếng Nhật, chỉ tờ giấy ghi chú hoặc văn bản nhỏ (như giấy nhớ, giấy ghi chép). Nhớ như 'giấy tiên' giúp ghi chú nhanh.
〈日本释义〉“箋”的日本简体字。见《日本常用字表》
Ví dụ
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
箋
Hình thái radical:
⿱,𥫗,㦮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép