Bản dịch của từ 䇵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại nhạc cụ hơi, sáo trúc có bảy lỗ, âm thanh vang như gió thổi qua (giúp nhớ: 'hồ' như tiếng sáo trong trẻo của đồng quê)

同“𪛊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䇵
Bính âm:
【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
𪛊
Hình thái radical:
⿱,𥫗,沂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép