Bản dịch của từ 䈁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lún
01

〔~〕dụng cụ dùng trên thuyền, như bánh lái hay mái chèo (giúp thuyền lướt trên nước như chiếc luân chuyển)

〔~子〕船具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䈁
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép