Bản dịch của từ 䈂 trong tiếng Việt
䈂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䈂 (Danh từ)
【píng】
01
Tên một loại tre (nhớ như tre bính, thân thẳng như cây bính)
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 笄, 𠚙
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶丿一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗒
誁
并
窉
鮩
寎
靐
摒
𠀤
栤
垪
𠊧
帡
憑
淜
蘋
凴
䶄
缾
評
泙
蛢
冯
簈
簨
笃
筅
簗
簭
篍
笲
䉮
箝
籰
篘
䇞
犂
赕
㴤
萯
湖
嵙
堧
蛙
鈑
湝
㢾
𠌂
