Bản dịch của từ 䈈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

féi
01

Tên một loại tre, tượng trưng cho tre xanh tươi tốt, cũng chỉ hàng rào tre hoặc chiếu tre (giống như chữ ).

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình ảnh tre mọc sum suê, xanh tốt.

竹子茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䈈
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHẾ】
Các biến thể:
笆, 𥭬, 𥮄
Hình thái radical:
⿱,𥫗,肥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶丶乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép