Bản dịch của từ 䈋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại tre, thường dùng làm vật che đậy như mũ tre (nhớ câu 'tre thá che nắng mưa')

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũ làm bằng tre, dùng để che đầu (giống như mũ tre truyền thống của người Việt)

竹冒。

Ví dụ
䈋
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép