Bản dịch của từ 䈐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guì
01

Cái khung cong làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để che phủ hoặc làm mũ đội đầu phụ nữ (giúp nhớ: 'quải' như cái quai tre ôm cong trên xe hoặc mũ).

同“椢”。

Ví dụ
02

Cái giỏ mây, tre đan (giống như 'quải' là cái giỏ to để đựng đồ).

同“槶”。筐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mái che trên xe (như cái 'quải' che nắng mưa cho xe).

车篷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䈐
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,恢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丨丶一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép