Bản dịch của từ 䈐 trong tiếng Việt
䈐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䈐 (Danh từ)
【guì】
01
Cái khung cong làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để che phủ hoặc làm mũ đội đầu phụ nữ (giúp nhớ: 'quải' như cái quai tre ôm cong trên xe hoặc mũ).
同“椢”。
Ví dụ
02
Cái giỏ mây, tre đan (giống như 'quải' là cái giỏ to để đựng đồ).
同“槶”。筐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mái che trên xe (như cái 'quải' che nắng mưa cho xe).
车篷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
