ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䈓
Bảng phân tích âm vị 䈓
Gé
〔~~〕cành đào, một loại tre có vỏ đỏ, thường dùng làm gậy chống hoặc chiếu đẹp (nhớ câu 'cành đào đỏ, tre cách gậy')
〔~~〕桃枝,一种竹子,可做手杖。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép