Bản dịch của từ 䈕 trong tiếng Việt
䈕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
䈕 (Danh từ)
【】
01
Cái lưỡi kim loại trong nhạc cụ hơi có ống, cũng gọi là thìa (匙), đồ tre nứa, kẹp áo (giống như chữ 匙), trâm tóc đầu thìa phẳng, giá treo quần áo (giống chữ 椸)
同“𥶛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ thìa (匙), vật dùng để múc hoặc gắp
同“匙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄔˊ】【THI】
- Các biến thể:
- 匙, 椸, 筓, 𥶛
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
持
沶
俿
篪
㞴
䔟
鶗
驰
㔭
匙
馳
栅
辻
殖
匙
籂
鳀
崹
㖷
鶙
䅠
绨
蹄
荑
䣡
禵
䛱
媞
祏
鲥
食
鮖
時
鉐
䲽
溡
遈
炻
湜
旹
䈃
簥
䈿
籰
䈰
篽
簎
筹
筑
篛
簊
篎
樂
㨻
歏
劉
㽓
㙧
輪
緪
蕣
鹠
貓
僵
