Bản dịch của từ 䈗 trong tiếng Việt
䈗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suò | ㄙㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䈗 (Danh từ)
【suò】
01
Chiếu tre, tấm chiếu làm từ tre, dễ nhớ như 'sách' tre trải mát mẻ ngày hè.
竹席。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại tre dùng làm vật dụng trong đời sống.
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái lồng hoặc cái chụp bằng tre dùng để bắt cá, như chiếc 'sách' bắt cá trong ao hồ.
捕鱼用的竹罩。
Ví dụ
