Bản dịch của từ 䈗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suò

ㄙㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

suò
01

Chiếu tre, tấm chiếu làm từ tre, dễ nhớ như 'sách' tre trải mát mẻ ngày hè.

竹席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại tre dùng làm vật dụng trong đời sống.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái lồng hoặc cái chụp bằng tre dùng để bắt cá, như chiếc 'sách' bắt cá trong ao hồ.

捕鱼用的竹罩。

Ví dụ
䈗
Bính âm:
【suò】【ㄙㄨㄛˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,俊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép