Bản dịch của từ 䈝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một loại tre, dễ nhớ như tre xanh mướt ven sông

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại dụng cụ bằng tre dùng để quạt, giống như cái nia nhỏ

箕类竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䈝
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
𥮪
Hình thái radical:
⿱,𥫗,胥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丨一丿丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép