Bản dịch của từ 䈰 trong tiếng Việt
䈰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | N/A | N/A | N/A |
䈰 (Danh từ)
【shāo】
01
Cái chổi làm bằng sợi tre dùng để cọ nồi, cũng là vật đựng gạo hoặc đựng đũa trong nhà bếp xưa (giúp nhớ: 'chổi thiêu' quét sạch nồi, đựng đũa gọn gàng)
用竹絲做成的刷鍋用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “𥳓” (cùng nghĩa, dùng thay thế)
同“𥳓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ để đựng đũa, thường là cái xô nhỏ hoặc giỏ tre
盛筷子的器具。
Ví dụ
