Bản dịch của từ 䈰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

shāo
01

Cái chổi làm bằng sợi tre dùng để cọ nồi, cũng là vật đựng gạo hoặc đựng đũa trong nhà bếp xưa (giúp nhớ: 'chổi thiêu' quét sạch nồi, đựng đũa gọn gàng)

用竹絲做成的刷鍋用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “𥳓” (cùng nghĩa, dùng thay thế)

同“𥳓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ để đựng đũa, thường là cái xô nhỏ hoặc giỏ tre

盛筷子的器具。

Ví dụ
䈰
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,捎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép