ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䈱
Bảng phân tích âm vị 䈱
Tāo
Cái sọt tre dùng để cho bò, heo ăn (như cái rổ múc thức ăn cho vật nuôi).
喂牛用的筐子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép