Bản dịch của từ 䈱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāo
01

Cái sọt tre dùng để cho bò, heo ăn (như cái rổ múc thức ăn cho vật nuôi).

喂牛用的筐子。

Ví dụ
䈱
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𠚜, 𥮛
Hình thái radical:
⿱,𥫗,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép