Bản dịch của từ 䈲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

bān
01

Tên một loại tre, thân mảnh và dẹt, thường dùng để đan lát.

竹名。

Ví dụ
02

Loại giỏ tre dùng để bắt cá, cá có thể chui vào nhưng không thể chui ra (giống như bẫy cá trong ao).

鱼可进而不可出的捕鱼器。

Ví dụ
䈲
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丿乚丶丶一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép