ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䈲
Bảng phân tích âm vị 䈲
Bān
Tên một loại tre, thân mảnh và dẹt, thường dùng để đan lát.
竹名。
Loại giỏ tre dùng để bắt cá, cá có thể chui vào nhưng không thể chui ra (giống như bẫy cá trong ao).
鱼可进而不可出的捕鱼器。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép