Bản dịch của từ 䈴 trong tiếng Việt
䈴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䈴 (Danh từ)
【qiàn】
01
Cái lồng, cái rọ (như cái lồng gà, cái rọ bắt cá)
笼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芡
儙
壍
欿
䫡
綪
䭑
㯠
刋
䦲
嬱
䭠
䵣
㜊
橏
搌
琖
斩
䁴
䩅
嫸
䁪
辗
皽
簐
簼
䇨
䈱
篋
䈉
筁
筞
箞
䉔
籞
笮
闂
䏁
頯
篩
㜭
璒
䀇
錼
薪
駡
㽩
䫄
