Bản dịch của từ 䈺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

Cái hộp nhỏ, giống như chiếc rương nhỏ để đựng đồ, dễ liên tưởng đến 'trung' là trung tâm chứa đồ.

小箱。

Ví dụ
02

Tên một loại tre (tre Trung), hình ảnh thân tre thẳng đứng dễ nhớ.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䈺
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,終
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép