Bản dịch của từ 䈾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

shāo
01

(giống ) động một chút, rung nhẹ; (giống ) ngọn cành, đầu mũi lái thuyền, cây chổi lúa

動。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” (ngọn, đầu)

同“梢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đuôi mũi lái thuyền

船舵尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䈾
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,梢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép