Bản dịch của từ 䈾 trong tiếng Việt
䈾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | N/A | N/A | N/A |
䈾 (Danh từ)
【shāo】
01
(giống 稍) động một chút, rung nhẹ; (giống 梢) ngọn cành, đầu mũi lái thuyền, cây chổi lúa
動。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với “梢” (ngọn, đầu)
同“梢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đuôi mũi lái thuyền
船舵尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
