Bản dịch của từ 䉀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Cái sọt hình chữ nhật đan bằng tre hoặc mây (như cái thụ đựng đồ).

筐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉀
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丿一丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép