Bản dịch của từ 䉁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

Tên một loại tre, dễ nhớ như 'tre linh' vươn cao trong vườn nhà

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ dùng làm từ tre, như những vật dụng mộc mạc thân thuộc trong đời sống

竹器。

Ví dụ
䉁
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,聆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép