ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䉂
Bảng phân tích âm vị 䉂
Lěi
Phép tắc, quy định như 'luật lệ' (nhớ dễ qua từ 'lễ' trong lễ nghi)
法。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giỏ đựng đất (giống như cái sọt đựng đất trong xây dựng)
盛土筐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép