Bản dịch của từ 䉂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lěi
01

Phép tắc, quy định như 'luật lệ' (nhớ dễ qua từ 'lễ' trong lễ nghi)

法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giỏ đựng đất (giống như cái sọt đựng đất trong xây dựng)

盛土筐。

Ví dụ
䉂
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỄ】
Các biến thể:
𥳮
Hình thái radical:
⿱,𥫗,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép