Bản dịch của từ 䉃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎng
01

Tre tách ra nhưng vẫn giữ khớp, dùng làm mái chèo (giống như chiếc cương tre) – dễ nhớ vì 'cương' nghe gần giống 'cây tre' có khớp nối.

剖開而未去節的竹子,用來作槳。《説文•竹部》:“䉃,剖竹未去節謂之䉃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ gỗ có góc cạnh, hình lục diện hoặc bát diện, trẻ em xưa dùng để học chữ hoặc ghi chép – hình dáng đặc biệt giúp nhớ.

古代小孩習字或記事的木制用具。有棱角,呈六面或八面體。《廣雅•釋器》:“䉃,䉉也。”

Ví dụ
03

Chiếu (tấm lót bằng tre hoặc cói) – vật quen thuộc trong đời sống Việt Nam, dễ liên tưởng.

席子。《廣雅•釋器》:“䉃,席也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tre – cây tre quen thuộc trong văn hóa Việt, dễ nhớ.

竹。《集韻•漾韻》:“䉃,竹也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉃
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,將
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép