Bản dịch của từ 䉅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Một loại trúc nhỏ, thân có đốt cách nhau ba thước, dùng làm tên, tên một loại trúc đặc biệt (nhớ câu: 'trúc chất làm tên, dài ba thước liền')

箭竹的一类。

Ví dụ
䉅
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép