Bản dịch của từ 䉉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, là loại thẻ gỗ dùng để ghi chép thời xưa, hình vuông như góc bàn, dễ nhớ như 'gỗ vuông' để viết chữ.

同“觚”。古代书写用的简牍。

Ví dụ
䉉
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,觚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丿乚一丨一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép