Bản dịch của từ 䉊 trong tiếng Việt
䉊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䉊 (Danh từ)
【fàn】
01
Đồ dùng làm từ tre, như mành tre hay mái che bằng tre (giúp nhớ: tre là vật liệu nhẹ và bền, thường dùng làm đồ che chắn)
竹器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mái che trên xe ngựa hoặc xe kéo (như chiếc chõng tre che nắng mưa)
车篷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,軬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶乚丶一丿丶一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒦
饭
㴀
㕨
㝃
㤆
贩
梵
畈
范
盕
𠆩
埅
坊
妨
房
㤃
魴
肪
鲂
防
箴
箣
䈈
簆
篮
䇥
䇝
簭
笩
第
笸
䉫
髊
檶
䜈
蟛
繠
蟢
𠔶
䴷
嚣
䱗
旛
謻
