Bản dịch của từ 䉌 trong tiếng Việt
䉌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䉌 (Danh từ)
【suì】
01
Lối đi nhỏ trong rừng tre (tưởng tượng một con đường nhỏ quanh co giữa rừng tre).
竹径。
Ví dụ
02
Chiếu thô làm từ mây tre hoặc cây lau, dùng để nuôi tằm (nhớ câu: 'Tằm ăn trên chiếu tuy thô nhưng bền').
用竹篾或芦苇编的粗席。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUY】
- Các biến thể:
- 𥴦, 𥶼
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,隊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤭
睟
祟
鐩
䍁
㴚
嵗
䆳
埣
歳
岁
誶
䈎
䈕
簯
䉓
笟
䈷
籊
䉄
筦
筶
筮
䈘
䵶
磳
螳
癌
繂
殮
襎
獱
鼀
鄻
㙷
鮜
