Bản dịch của từ 䉍 trong tiếng Việt
䉍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䉍 (Động từ)
【jiǎn】
01
Giống chữ '简', nghĩa là kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng (như khi 'giản' nghĩa là đơn giản, kiểm tra kỹ từng phần).
同“简”。检查,察阅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) 'giản' nghĩa là cất giữ đồ đạc, như khi 'giản' đồ vào chỗ an toàn. Dùng trong tiếng Quan thoại Tây Nam.
〈方言〉〔~起〕把器物存放起来。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
