Bản dịch của từ 䉐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dải tre mảnh, dài dùng để đan giỏ hoặc làm mũi tên (như miếng tre mỏng, dễ uốn)

竹篾。

Ví dụ
02

〈phương ngữ〉vòng tròn, có thể làm bằng tre hoặc sắt (như cái gọng)

〈方言〉〈名〉箍,圆圈状的东西,可篾制,也可铁制。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

〈phương ngữ〉đơn vị tiền tệ trong tiếng Phúc Kiến

〈方言〉货币单位。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

〈phương ngữ〉đơn vị đếm vòng tròn các vật, ví dụ như một vòng tre

〈方言〉用以计算成圈物品。闽语。〔一~篾〕一圈竹篾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉐
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,軲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚一一一丨一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép