Bản dịch của từ 䉐 trong tiếng Việt
䉐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | N/A | N/A | N/A |
䉐 (Danh từ)
【kū】
01
Dải tre mảnh, dài dùng để đan giỏ hoặc làm mũi tên (như miếng tre mỏng, dễ uốn)
竹篾。
Ví dụ
02
〈phương ngữ〉vòng tròn, có thể làm bằng tre hoặc sắt (như cái gọng)
〈方言〉〈名〉箍,圆圈状的东西,可篾制,也可铁制。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
〈phương ngữ〉đơn vị tiền tệ trong tiếng Phúc Kiến
〈方言〉货币单位。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
〈phương ngữ〉đơn vị đếm vòng tròn các vật, ví dụ như một vòng tre
〈方言〉用以计算成圈物品。闽语。〔一~篾〕一圈竹篾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
