Bản dịch của từ 䉔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cān

ㄘㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

cān
01

Vật định hình bằng que tre (như tấm chiếu thô làm từ tre).

竹~定物。

Ví dụ
02

Que tre nhỏ, thô sơ như que xiên thịt (nhớ đến que tre nhỏ dùng để xiên đồ nướng).

竹签。

Ví dụ
䉔
Bính âm:
【cān】【ㄘㄢ】【TAM】
Các biến thể:
𥴷
Hình thái radical:
⿱,𥫗,殘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿乚丶一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép