ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䉔
Bảng phân tích âm vị 䉔
Cān
Vật định hình bằng que tre (như tấm chiếu thô làm từ tre).
竹~定物。
Que tre nhỏ, thô sơ như que xiên thịt (nhớ đến que tre nhỏ dùng để xiên đồ nướng).
竹签。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép