Bản dịch của từ 䉕 trong tiếng Việt
䉕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Céng | ㄘㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䉕 (Danh từ)
【céng】
01
Tên một loại tre dùng làm vật liệu (giúp nhớ: tre 'tằng' cao vút)
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔簦~〕mũ cói, nón lá làm từ tre, vừa che nắng vừa che mưa (giúp nhớ: 'céng' nghe giống 'căng', mũ che nắng căng rộng)
〔簦~〕斗笠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
