Bản dịch của từ 䉗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái muôi, cái gáo múc nước (như muôi múc canh, gáo múc nước)

杓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉗
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,揖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép