Bản dịch của từ 䉞 trong tiếng Việt
䉞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䉞 (Danh từ)
【dǎn】
01
Cái hộp hoặc rương làm bằng tre, giống như chiếc rương nhỏ đựng đồ; tên gọi một loại tre dùng làm đồ thủ công.
同“㔶”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 𢶦, 𥴶, 𦽫
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,感
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掸
皽
瓭
㕪
抌
䃫
䱋
胆
撢
膽
㽎
黵
箃
篏
籪
筢
筙
䇪
筐
笊
䉩
籱
筑
笩
鏨
蘆
鏄
䊫
趭
藿
攌
鏉
蹯
鯢
鏪
蘒
