Bản dịch của từ 䉟 trong tiếng Việt
䉟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䉟 (Danh từ)
【huò】
01
Giỏ tre dùng để bắt cá, hình ảnh dễ nhớ như chiếc giỏ nhỏ đựng cá tươi rói trên sông nước Việt Nam
捕鱼竹器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 篧
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,㨦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一乚一丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曤
䁨
蠖
㗲
祸
嚄
耯
䐸
㘞
剨
咟
䋭
䈣
箕
䈦
籠
笯
䉘
笭
笃
簅
筷
筶
䇭
鬌
㶅
舚
矃
䡲
鯺
轓
鏀
霳
蠃
嚧
簳
