Bản dịch của từ 䉠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

wéi
01

Một loại tre gọi là tre Vi, lá dùng để che phủ, thân dùng làm mũi tên (nhớ câu: 'Vi tre che mưa, thân làm tên bay').

一种竹子,即篃竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉠
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,微
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丿丨丨乚丨一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép