Bản dịch của từ 䉡 trong tiếng Việt
䉡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䉡 (Danh từ)
【tán】
01
Dây thừng dùng để kéo thuyền (như dây kéo thuyền trên sông)
拉船的纤索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại tre, hình dung như cây tre dùng làm dây kéo thuyền trên dòng nước chảy xiết (giúp nhớ: 'đàm' như dây kéo thuyền trên sông)
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
