Bản dịch của từ 䉡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Dây thừng dùng để kéo thuyền (như dây kéo thuyền trên sông)

拉船的纤索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại tre, hình dung như cây tre dùng làm dây kéo thuyền trên dòng nước chảy xiết (giúp nhớ: 'đàm' như dây kéo thuyền trên sông)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉡
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép