Bản dịch của từ 䉣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiè
01

Một loại thẻ tre dùng để viết chữ trong thời cổ đại, giống như giấy viết xưa của người Việt.

古代写字用的一种竹简。

Ví dụ
䉣
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
𥶘
Hình thái radical:
⿱,𥫗,舄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép