ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䉤
Bảng phân tích âm vị 䉤
Sǒu
Cái rá (rổ để ráo nước)
沥水篮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sổ; như 'cửa sổ'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép