Bản dịch của từ 䉥 trong tiếng Việt
䉥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䉥 (Danh từ)
【】
01
Giỏ nhỏ đựng đũa, giống như cái rổ nhỏ để gọn đũa trên bàn ăn (giúp nhớ: 'tiên' như 'đũa tiên' gọn gàng).
同“檧”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄑㄧㄢˊ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 檧, 𥵅
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,⿰,扌,⿱,囪,心,〾,⿱,𥫗,摠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一乚一丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怂
悚
嵷
楤
愯
㩳
捒
慫
䜬
㧐
㨦
聳
篰
筟
䈾
䉚
笶
簙
䇿
笌
笜
竾
䈐
䈣
㰍
㩱
麘
齡
襫
㬫
驀
䵕
蘝
籍
䪄
櫿
