Bản dịch của từ 䉧 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

liú
01

Âm thanh của tre khi gió thổi, như tiếng 'lụi' nhẹ nhàng vang lên (gợi nhớ tiếng tre kêu trong gió)

竹声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䉧
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
𥳩, 𥷢
Hình thái radical:
⿱,𥫗,劉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶乚丿丿丶一一丨丶丿一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép