Bản dịch của từ 䉨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Khớp tre, chỗ nối các đốt tre (giúp nhớ: 'dịch' như đốt tre nối liền từng đoạn)

竹节。

Ví dụ
02

Tên một loại tre nhỏ, thường dùng trong dân gian

竹名。

Ví dụ
䉨
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𥸊
Hình thái radical:
⿱,𥫗,毅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丶丿一丿乚丿丿丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép