Bản dịch của từ 䉪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lèi
01

Loại cối xay giống cối đá dùng để xay thóc, nhớ đến tiếng 'lỗi' như tiếng quay cối xay trong làng.

砻,一种似磨的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng cối xay để tách vỏ trấu khỏi hạt thóc, như công việc quen thuộc trong nông thôn Việt Nam.

用~磨去稻壳。

Ví dụ
䉪
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỖI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép