Bản dịch của từ 䉬 trong tiếng Việt
䉬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䉬 (Danh từ)
【fèi】
01
Mành tre thô, như mành che nắng làm từ tre thô (dễ nhớ: 'phế' như 'phế liệu' tre thô chưa tinh chế)
粗竹器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 䕠, 蕟, 𥳊
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,廢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丿乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橨
㵒
䤵
曊
䆏
㩌
吠
櫠
䠊
蟦
废
㔗
竻
箷
䇫
篾
䇜
笷
簇
笎
籈
筕
簎
䉃
鏴
覼
龭
櫺
䃶
蘺
䴨
馩
躌
襯
贓
巐
