Bản dịch của từ 䉭 trong tiếng Việt
䉭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䉭 (Danh từ)
【liè】
01
Chiếu tre trải giường, dùng để nằm mát trong mùa hè (tre liệt mát rượi, dễ nhớ).
铺床的竹垫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loại tre, dùng để làm chiếu tre trải giường (gợi nhớ 'liệt' như 'liệt kê' các thanh tre xếp đều nhau).
竹名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
