Bản dịch của từ 䉭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liè
01

Chiếu tre trải giường, dùng để nằm mát trong mùa hè (tre liệt mát rượi, dễ nhớ).

铺床的竹垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại tre, dùng để làm chiếu tre trải giường (gợi nhớ 'liệt' như 'liệt kê' các thanh tre xếp đều nhau).

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䉭
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚乚乚丨乚丿丶一乚一一乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép