Bản dịch của từ 䉰 trong tiếng Việt
䉰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䉰 (Danh từ)
【xiào】
01
Măng tre non tươi ngon, dễ nhớ như 'tiếu' măng tre tươi xanh.
竹笋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 𥰹, 筊
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,骹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尧
餆
䚺
䌛
䬙
谣
㑸
媱
䂚
瑶
瑤
猺
箆
箟
䉙
篚
筘
籰
䈧
簯
簩
篆
箻
等
儷
譺
㿨
韢
霷
䥞
䩌
䪤
髒
鷨
鞼
顤
