ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䉱
Bảng phân tích âm vị 䉱
Ōu
(Phương ngữ) Cái nôi bằng tre giống như cái giỏ đung đưa, dùng để ru em bé (như cái 'nôi' tre của bà ngoại).
〈方言〉〔~篮〕宝山县方言,摇篮一类竹器。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép