Bản dịch của từ 䉲 trong tiếng Việt
䉲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䉲 (Danh từ)
【】
01
Mảnh tre mỏng, phẳng dùng để đan lát (giống như những chiếc 'súc' tre nhỏ xinh)
同“𥵨”。《玉篇•竹部》:“䉲,竹蔑也。”《集韻•支韻》:“𥵨,《説文》:‘筡也。’筡,竹蔑也。或作䉲。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𥵸, 𥵨, 𥸀
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,彌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶乚一乚一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
别
㢼
䋢
彆
䏟
麿
谜
瓕
鸍
䕷
蘪
䊳
䌘
䤍
麛
㸏
獼
筎
䉦
簢
䈅
䉢
篳
䈤
䈂
笖
箯
籫
簧
癰
巔
攥
鷻
䮹
𠓖
巘
纓
魘
蠱
㶝
戀
