Bản dịch của từ 䉴 trong tiếng Việt
䉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䉴 (Danh từ)
【ráng】
01
Đồ đựng làm bằng tre để cất giữ đồ vật, giống như cái rá trong nhà nông Việt Nam (nhớ đến rá tre đựng gạo)
收藏东西的竹器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ tre để lọc gạo, như cái rá tre dùng để rửa gạo
漉米竹器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỢNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穰
儴
鬤
躟
獽
勷
穣
禳
蘘
瀼
瓤
㚂
䑋
爙
壌
嚷
壤
纕
攘
箿
䉡
䇫
簄
篭
䉰
䈁
䈓
節
篙
簘
筚
曫
欕
䙯
欑
虇
鱚
曮
蠲
攣
躠
鱗
鱓
