Bản dịch của từ 䉷 trong tiếng Việt
䉷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䉷 (Danh từ)
【yán】
01
Màn che lông vũ dùng khi bắn chim, như tấm chắn che mắt (giúp nhớ: 'yán' như 'yên' che chắn)
缴射飞鸟时的隐蔽物体。《説文•竹部》:“䉷,惟射所蔽者也。”段玉裁注:“此即射雉之翳也。亦謂之廩。”《廣雅•釋器》:“䉷,翳也。”王念孫疏證:“《禮記•月令》‘置罘羅網畢翳'鄭注云:‘翳,射者所以自隱也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vườn cấm của vua chúa thời xưa (giúp nhớ: 'yán' là nơi vua đến, khu vườn bí mật)
籞,古代帝至的禁苑。《玉篇•竹部》:'䉷,籞也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
- Các biến thể:
- 厂, 𥸂
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,嚴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唌
䭛
窞
啿
髧
萏
鴠
担
腅
但
䨢
㺗
劲
䢻
㦗
䑤
进
㴆
烬
伒
觐
劤
㨷
嬐
綖
㫟
䌪
㘙
䗡
厃
岩
言
巖
䀽
塩
嵒
筑
笞
䈲
篞
篖
筎
䉐
籲
籟
䇗
籪
第
觿
纚
灣
靉
䊳
鑶
䲘
䥸
黵
臠
囔
鑵
