Bản dịch của từ 䉹 trong tiếng Việt
䉹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䉹 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 䉁, tên một loại tre hoặc đồ làm từ tre (nhớ đến 'duật' như 'đũa tre' quen thuộc)
同“䉁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄧㄡˋ】【DUẬT】
- Các biến thể:
- 䉁
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,靈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓤
翎
䈊
輘
醽
䨩
鲮
䴫
朎
澪
彾
䡼
珋
藰
柳
桞
桺
罶
橮
绺
䉧
㧕
鋶
嬼
箮
䇰
簱
䉫
䈿
籬
籂
䈹
篽
篾
節
簽
麣
䂅
鸞
饢
厵
䆐
鱺
爨
鸞
籱
癵
鸝
