Bản dịch của từ 䉼 trong tiếng Việt
䉼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䉼 (Danh từ)
【liào】
01
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế biến hoặc sản xuất (nhớ câu 'nguyên liệu làm bánh')
同“料”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cắt đứt, phân đoạn (tương tự chữ 'đoạn')
同“断”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
