Bản dịch của từ 䉿 trong tiếng Việt
䉿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䉿 (Tính từ)
【hú】
01
Giống như “糊”, nghĩa là hồ dán, dính như keo; nhớt nhát, dẻo quẹo (như hồ nếp).
同“糊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 糊
- Hình thái radical:
- ⿰,米,乎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丿丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶘
絗
㽇
焀
㗅
鵠
㝬
瓡
瑚
衚
葫
瓳
骆
珞
鮥
䇔
㴖
㮝
犖
跞
㖀
泺
渃
䌱
䊭
䊥
类
粹
糡
糅
粚
粗
糕
粑
䊂
粽
堒
隿
菍
秼
㖦
𠊳
䇦
啜
淋
痐
䴔
殎
